Chương 2
Chương 2: Lời Hứa Bên Chiếc Nồi Xôi Nghút Khói
Từ buổi sáng hôm đó, góc chợ nhỏ dưới gốc cây bàng cổ thụ trở thành nơi duy nhất trên đời cho cậu bé đánh giày mồ côi một cảm giác gọi là “về nhà”.
Mỗi ngày, cứ tầm sáu giờ sáng, khi sương mù còn giăng kín những con hẻm nhỏ và cái lạnh đầu đông cắt vào thịt da, Minh lại ôm chiếc hộp gỗ đánh giày đã tróc sơn, lê bước về phía gánh hàng của bà Tám. Bà Tám không bao giờ hỏi hôm qua cậu kiếm được bao nhiêu tiền, cũng không hỏi cậu đã phải ngủ dưới mái hiên nào để tránh những trận mưa rào bất chợt. Việc đầu tiên bà làm luôn là đơm một gói xôi thật đầy, vun thêm nhiều đậu xanh và một miếng chả lợn dày dặn, cẩn thận gói trong lớp lá chuối tươi xanh ngắt rồi chìa ra trước mặt cậu.
“Nào, ăn đi cho nóng bụng rồi mới có sức mà đi làm, cháu.”
Minh đón lấy gói xôi, cái hơi ấm từ lá chuối như truyền thẳng vào trái tim đang lạnh giá của đứa trẻ lang bạt. Cậu ăn ngấu nghiến nhưng chưa bao giờ quên ngẩng đầu lên mỉm cười qua làn khói xôi nghi ngút: “Xôi của bà là ngon nhất thế giới!”
Bà Tám lại mỉm cười, đôi mắt nhăn nheo híp lại đầy bao dung. Bà đưa bàn tay thô ráp, chằng chịt vết chai sần vì thức khuya dậy sớm đồ xôi để xoa đầu Minh: “Ngon thì ráng mà ăn, ăn để lớn, để sau này thành người đàng hoàng nghe chưa?”
Một ngày nọ, khi trời đổ mưa dầm dề, gánh xôi vắng khách. Minh ngồi trốn mưa bên cạnh chõ xôi còn ấm của bà. Cậu rút từ trong túi áo ra một cuốn sách giáo khoa cũ nát, bọc bìa cẩn thận bằng tờ báo cũ, lặng lẽ dùng ngón tay lem luốc vết xi đánh giày tô theo từng nét chữ.
Có thể bạn thích
Bà Tám tò mò cúi xuống nhìn: “Cháu biết chữ à?”
Minh gật đầu, ánh mắt thoáng qua một nỗi buồn thăm thẳm: “Ngày trước lúc bố mẹ cháu còn sống, cháu được đi học hết lớp hai. Bố cháu bảo, chỉ có học chữ thì sau này mới thoát khỏi cái nghèo, mới không phải đi làm thuê làm mướn…” Cậu ngập ngừng, siết chặt cuốn sách cũ: “Cháu muốn đi học lại lắm bà ạ. Cháu mơ sau này trở thành một kỹ sư xây dựng, tự tay cất những căn nhà thật đẹp, thật vững chắc để không ai phải ngủ dưới mái hiên như cháu nữa.”
Bà Tám lặng người đi. Bà nhìn đứa trẻ mười hai tuổi với bờ vai gầy gò đang run lên vì lạnh, nhưng trong đôi mắt lại rực cháy một ý chí kiên cường đến kinh ngạc. Bà mở chiếc túi vải đeo ngang hông — chiếc túi cũ kỹ chứa những tờ tiền lẻ mệnh giá một nghìn, hai nghìn tệ bạc mà bà chắt chiu từ từng gói xôi bán mỗi ngày.
Bà rút ra một xấp tiền lẻ được buộc cẩn thận bằng sợi dây cao su, nhét vào tay Minh.
Minh giật mình, vội vã đẩy ra: “Không! Bà ơi, cháu không lấy tiền của bà đâu! Bà bán xôi vất vả lắm…”
“Cầm lấy!” Giọng bà Tám đột nhiên trở nên đanh thép nhưng chứa đựng một tình thương bao la. “Bà già rồi, ăn uống bao nhiêu đâu. Cháu cầm lấy tiền này mà mua sách vở, mua cái đèn pin nhỏ mà học ban đêm. Muốn làm kỹ sư thì không được bỏ học chữ, nghe chưa?”
“Nhưng…”
“Không nhưng gì hết!” Bà Tám mỉm cười, ánh mắt chan chứa niềm tin: “Bà không có con cái, thấy cháu ngoan ngoãn, bà coi cháu như cháu ruột. Cháu ráng học cho giỏi, sau này thành tài rồi về đây nấu cho bà một bữa cơm là bà vui rồi.”
Đêm đó, dưới ánh đèn đường vàng võ góc phố, Minh gục đầu lên chiếc hộp đánh giày mà khóc nức nở. Không phải tiếng khóc tủi thân của đứa trẻ mồ côi bị người đời xua đuổi, mà là những giọt nước mắt ấm áp của lòng biết ơn. Lần đầu tiên kể từ khi bố mẹ qua đời, cậu cảm nhận được trên đời này vẫn còn một người chờ đợi cậu lớn lên, vẫn còn một tình thương vô điều kiện chống đỡ cho cuộc đời giông bão của cậu.