Chương 5
Nhưng cuối cùng nó cũng có một tấm biển của riêng mình.
Đêm trước ngày nhập học, tôi dọn bàn cũ, lục trong ngăn sâu nhất một cuốn vở ô ly dày cộp.
Đó là sổ bài sai của ba tôi.
Nửa đầu là toán, nửa sau dần trở thành thứ khác. Có ngày tháng từng kỳ thi của tôi, có những câu nói linh tinh của tôi, có cách hạ sốt ông tra khi tôi bị bệnh. Những trang cuối là vài dòng nhật ký xiêu vẹo.
“Kiến Vi hôm nay nói muốn làm luật sư. Nó nói muốn nói lý cho người không có lý. Cũng tốt.”
“Hôm nay có người hỏi con nhặt về thì thân được bao nhiêu. Tôi không để ý. Kiến Vi ăn hai bát cơm tối, thân hay không tôi tự biết.”
“Ba ruột nó đến. Tôi sợ nó đi. Sợ cũng vô ích, phải để nó biết, đi đâu cũng có đường quay về.”
Trang cuối kẹp một tờ cầm đồ.
Tôi nhận ra chiếc nhẫn vàng đó. Đó là thứ duy nhất ba tôi giữ lại từ bà nội, ông không bao giờ đeo nhưng luôn cất trong ngăn. Năm lớp mười một tôi đi trại đông, nhà không đủ tiền đóng phí. Ông nói là tiền kiếm được từ tiệm, hóa ra là đem nhẫn đi bán.
Tôi cầm tờ giấy, ngồi rất lâu.
Cửa bị đẩy nhẹ, ba tôi bưng đĩa dưa hấu vào, nhìn thấy tờ giấy trong tay tôi thì khựng lại.
Tôi hỏi:
“Sao ba không nói cho con?”
Ông đặt đĩa xuống, gãi đầu:
“Chỉ là cái nhẫn thôi, đâu phải đồ gia truyền.”
Có thể bạn thích
“Ba nói dối.”
Ông im lặng.
Tôi bước tới ôm ông. Lúc nhỏ ông luôn ôm tôi, giờ tôi đã chạm tới vai ông.
“Ba, sau này con đi làm, con mua cái mới cho ba.”
Ông cười, mắt đỏ:
“Mua gì. Con sống tốt là được rồi.”
Tôi tựa vào vai ông, ngửi thấy mùi dầu máy lẫn vị ngọt của dưa hấu.
Tôi không khóc lâu. Chiếc nhẫn đó, cuốn vở dày, và nỗi sợ ông không giấu được, đã nói hết mọi điều. Ông sợ tôi rời đi, nhưng chưa từng ngăn tôi bước tiếp.
13.
Bốn năm đại học, tôi không trở thành kiểu “thiên tài rời khỏi xuất thân” như người ta tưởng.
Tôi vẫn cãi lại quán ăn vô lý trong nhóm ký túc xá, vẫn giúp mẹ tính giá cơm hộp từ xa vào mùa thi. Trần Dã mỗi lần gọi video đều dí camera lên đầu hỏi tóc xanh có phai không; mẹ tôi vẫn gửi tương ớt cho tôi, dù biết tôi không dám mở trong phòng.
Khi cuốn tiểu thuyết đầu tay của Lâm Tiểu Hòa xuất bản, cô viết về Phúc An Lý. Không dùng tên thật, chỉ viết một con hẻm cũ, có một ông sửa điện thoại tóc xanh, và một bà chủ mì xào lúc nào cũng ngậm đồ ăn cay.
Ngày sách ra mắt, cô ký tặng tôi: Gửi Tống Kiến Vi, mong cậu luôn dám đi về phía sáng.
Sau khi tốt nghiệp, tôi vào một tổ chức pháp lý công ích, chuyên tư vấn quyền lợi lao động và vị thành niên. Lương không cao, Trần Dã biết xong cau mày mấy ngày, nhưng vẫn làm cho tôi một cái ốp điện thoại mới, phía sau viết lấp lánh: Luật sư Tống giỏi nhất.
Vụ án đầu tiên tôi tự xử lý là giúp một cô bé mười sáu tuổi xin trợ cấp và hỗ trợ giám hộ. Cô cũng bị người thân đùn đẩy, cũng sợ làm phiền người khác. Ký xong giấy tờ, cô nhỏ giọng hỏi:
“Chị ơi, sau này em có thể thật sự tốt lên không?”
Tôi nhớ đến cơn mưa năm đó ngoài thùng xốp, nhớ mảnh giấy ướt, nhớ có người dùng tạp dề quấn tôi lại, lóng ngóng nói phải cho tôi uống sữa trước.
Tôi nói với cô:
“Có. Em cứ ăn no, đi học cho tốt. Phần còn lại, từng bước một.”
Chiều tan làm, tôi về Phúc An Lý ăn cơm.
Sau khi cải tạo, con hẻm rộng hơn, đèn đường cũng sáng hơn. Biển “Vi Quang Sửa Chữa” treo trước cửa, hình người tóc xanh cầm xẻng, bên cạnh là mặt trăng do Lâm Tiểu Hòa vẽ. Trong tiệm vang lên tiếng ba tôi tranh luận với khách về miếng dán màn hình, mẹ tôi trong bếp gọi ông đừng làm rơi ốc vào hộp cơm.